Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/08
CO88 Lào
Lào
CO88 Philippines
Philippines
0.86
2.00
0.95
0.86
3.50
0.92
12.00
0.97
0.75
0.81
0.90
1.50
0.84
8.75
0.64
2.25
-0.88
0.84
3.50
0.92
-
0.72
1.00
-0.98
0.85
1.50
0.89
7.30
13:00
01/08
CO88 Thái Lan
Thái Lan
CO88 Malaysia
Malaysia
-0.99
-1.25
0.81
0.90
3.00
0.87
1.39
0.98
-0.50
0.80
0.89
1.25
0.85
1.86
0.98
-1.25
0.78
0.89
3.00
0.87
1.43
0.87
-0.50
0.87
0.79
1.25
0.95
1.87
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
CO88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
CO88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
0.78
0.00
-0.93
1.00
3.00
0.80
2.31
0.79
0.00
-0.99
2.86
-0.94
-0.25
0.74
0.78
2.75
-0.98
2.28
0.72
0.00
-0.94
-0.97
1.25
0.75
2.75
11:35
01/08
CO88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
CO88 Zhejiang Greentown
Zhejiang Greentown
0.84
3.50
0.96
1.49
-0.98
-0.50
0.79
0.88
1.50
0.87
1.92
0.85
-1.00
0.95
0.87
3.50
0.93
1.51
0.57
-0.25
-0.79
0.93
1.50
0.85
1.92
11:35
01/08
CO88 Shanghai Port
Shanghai Port
CO88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
0.89
3.50
0.90
1.78
0.93
-0.25
0.86
0.92
1.50
0.84
2.23
0.84
-0.50
0.96
0.66
3.25
-0.86
1.84
0.91
-0.25
0.87
0.96
1.50
0.82
2.19
12:00
01/08
CO88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
CO88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
0.84
3.25
0.96
1.29
0.78
-0.50
-0.97
-0.96
1.50
0.74
1.69
0.89
-1.50
0.91
0.82
3.25
0.98
1.32
0.64
-0.50
-0.86
-0.95
1.50
0.73
1.64
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
01/08
CO88 Fortaleza
Fortaleza
CO88 Deportivo Pereira
Deportivo Pereira
-0.99
-1.00
0.86
0.96
2.25
0.87
1.50
0.74
-0.25
-0.88
-0.88
1.00
0.71
2.12
0.89
2.25
0.93
1.46
-0.95
-0.50
0.77
-0.93
1.00
0.72
2.05
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
CO88 Lyngby
Lyngby
CO88 AGF Aarhus
AGF Aarhus
0.95
0.25
0.88
0.89
2.75
0.90
3.13
0.65
0.25
-0.82
-0.93
1.25
0.72
3.63
0.74
0.50
-0.85
0.77
2.50
-0.90
2.96
0.69
0.25
-0.83
0.65
1.00
-0.78
3.75
CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
CO88 TPS
TPS
CO88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
0.85
-1.00
0.98
0.79
2.75
-0.99
1.46
-0.94
-0.50
0.76
1.96
0.88
-1.00
-0.99
1.50
-0.90
1.25
0.77
2.07
15:00
01/08
CO88 Lahti
Lahti
CO88 FF Jaro
FF Jaro
-0.98
-1.00
0.81
0.81
2.75
0.99
1.54
0.74
-0.25
-0.93
1.00
1.25
0.77
2.06
0.79
-0.75
-0.90
0.86
2.75
-0.99
1.66
-0.90
1.25
0.77
2.13
16:00
01/08
CO88 Gnistan
Gnistan
CO88 KUPS
KUPS
0.98
0.25
0.85
0.80
2.75
1.00
3.17
0.68
0.25
-0.85
0.98
1.25
0.79
3.63
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/08
CO88 Jeonbuk
Jeonbuk
CO88 FC Seoul
FC Seoul
0.89
0.00
0.93
0.89
2.50
0.90
2.55
0.88
0.00
0.91
0.86
1.00
0.89
3.22
0.98
2.50
0.84
2.49
0.93
0.00
0.89
0.92
1.00
0.88
3.20
10:30
01/08
CO88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
CO88 Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
-0.95
-0.50
0.79
0.91
2.25
0.88
1.97
-0.86
-0.25
0.69
-0.93
1.00
0.72
2.67
0.76
-0.25
-0.93
0.88
2.25
0.94
2.05
-0.84
-0.25
0.66
0.62
0.75
-0.83
2.66
10:30
01/08
CO88 Gangwon
Gangwon
CO88 Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
0.91
-1.00
0.91
0.94
2.25
0.85
1.46
0.69
-0.25
-0.86
-0.90
1.00
0.69
2.06
0.91
2.25
0.91
1.50
0.68
-0.25
-0.86
0.67
0.75
-0.88
2.16
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
01/08
CO88 Puebla
Puebla
CO88 Guadalajara Chivas
Guadalajara Chivas
0.97
1.00
0.90
0.99
3.00
0.84
5.75
0.76
0.50
-0.92
5.75
-0.71
0.75
0.63
0.79
2.75
-0.89
5.70
-0.78
0.25
0.68
-0.93
1.25
0.83
4.85
03:00
01/08
CO88 FC Juarez
FC Juarez
CO88 UNAM Pumas
UNAM Pumas
0.90
0.00
0.96
0.91
2.75
0.91
2.50
0.89
0.00
0.94
-0.93
1.25
0.74
3.08
0.75
2.50
-0.85
2.49
0.72
1.00
-0.83
3.05
03:00
01/08
CO88 Atletico San Luis
Atletico San Luis
CO88 Tijuana
Tijuana
0.88
-0.25
0.98
0.90
2.50
0.92
2.10
-0.79
-0.25
0.66
0.88
1.00
0.92
2.76
-0.78
2.75
0.68
2.20
0.67
0.00
-0.78
-0.71
1.25
0.61
2.74
CO88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
CO88 Fredrikstad
Fredrikstad
CO88 Sandefjord
Sandefjord
-0.99
-0.25
0.82
0.93
2.75
0.86
2.23
0.73
0.00
-0.91
-0.93
1.25
0.71
2.82
2.36
0.71
0.00
-0.84
0.73
1.00
-0.86
2.74
16:00
01/08
CO88 Start
Start
CO88 Viking
Viking
0.99
1.00
0.84
0.81
3.00
0.99
5.75
0.77
0.50
-0.96
0.84
1.25
0.92
5.50
-0.99
1.00
0.88
0.81
3.00
-0.94
5.20
0.83
0.50
-0.96
5.00
CO88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
CO88 FK Akron
FK Akron
CO88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
-0.93
0.00
0.78
0.97
2.25
0.83
2.86
-0.98
0.00
0.79
-0.88
1.00
0.68
3.63
0.75
0.25
-0.86
0.96
2.25
0.91
2.77
-0.95
0.00
0.79
0.65
0.75
-0.81
3.60
13:15
01/08
CO88 CSKA Moscow
CSKA Moscow
CO88 Krylya Sovetov
Krylya Sovetov
0.92
-1.00
0.91
0.91
2.75
0.88
1.49
-0.90
-0.50
0.72
-0.92
1.25
0.71
2.01
1.52
0.63
-0.25
-0.79
0.67
1.00
-0.83
2.04
15:30
01/08
CO88 Makhachkala
Makhachkala
CO88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
0.99
0.25
0.84
0.87
2.25
0.92
3.44
0.64
0.25
-0.80
-0.98
1.00
0.75
4.12
-0.99
0.25
0.88
0.87
2.25
1.00
3.20
0.70
0.25
-0.86
4.20
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
CO88 Hacken
Hacken
CO88 Kalmar
Kalmar
-0.97
-0.75
0.81
0.84
3.00
0.95
1.71
0.89
-0.25
0.90
0.86
1.25
0.90
2.23
0.83
-0.50
-0.94
1.83
2.29
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
CO88 Basel
Basel
CO88 Lausanne Sports
Lausanne Sports
0.92
-0.50
0.91
0.81
3.00
0.99
1.84
1.00
-0.25
0.80
0.83
1.25
0.92
2.35
0.84
3.00
-0.97
1.95
-0.95
-0.25
0.82
2.39
16:00
01/08
CO88 FC Zurich
FC Zurich
CO88 Servette
Servette
0.84
0.50
0.99
0.86
3.00
0.93
3.38
0.75
0.25
-0.94
0.90
1.25
0.86
3.78
0.87
0.50
-0.98
0.95
3.00
0.92
3.20
3.95
CO88 Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
31/07
CO88 New York City
New York City
CO88 Toronto FC
Toronto FC
0.82
-0.75
-0.94
0.98
3.00
0.85
1.58
0.78
-0.25
-0.93
0.95
1.25
0.84
2.10
-0.83
-1.00
0.75
0.83
2.75
-0.93
1.67
0.83
-0.25
-0.93
0.60
1.00
-0.70
2.29
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
01/08
CO88 Hume City
Hume City
CO88 Melbourne City II
Melbourne City II
-0.99
-0.75
0.85
0.83
3.00
0.99
1.70
0.90
-0.25
0.91
0.85
1.25
0.93
2.20
04:00
01/08
CO88 South Hobart
South Hobart
CO88 Launceston City
Launceston City
0.94
3.75
0.87
1.21
0.92
-0.75
0.89
0.83
1.50
0.94
1.57
0.84
-1.75
0.90
-0.88
4.00
0.61
1.22
-
-
-
-
-
-
-
04:00
01/08
CO88 Adamstown Rosebuds
Adamstown Rosebuds
CO88 Valentine
Valentine
-0.99
-0.25
0.84
1.00
3.25
0.82
2.17
0.75
0.00
-0.92
0.80
1.25
0.98
2.67
0.96
-0.25
0.80
0.94
3.25
0.82
-
-
-
-
-
-
-
-
04:30
01/08
CO88 Avondale Heights
Avondale Heights
CO88 Heidelberg United
Heidelberg United
0.97
-0.25
0.87
0.97
3.00
0.85
2.14
0.71
0.00
-0.88
0.94
1.25
0.84
2.69
04:30
01/08
CO88 South East United
South East United
CO88 Riverside Olympic
Riverside Olympic
0.95
1.00
0.89
0.91
3.50
0.90
5.00
0.78
0.50
-0.95
0.94
1.50
0.84
4.70
0.87
0.75
0.89
0.91
3.75
0.85
3.55
-
-
-
-
-
-
-
04:30
01/08
CO88 Canberra Olympic
Canberra Olympic
CO88 Tuggeranong United
Tuggeranong United
2.29
0.87
0.00
0.94
0.78
1.50
1.00
2.68
0.82
0.00
0.92
0.85
3.75
0.89
2.30
-
-
-
-
-
-
-
05:00
01/08
CO88 Queanbeyan City
Queanbeyan City
CO88 Brindabella Blues
Brindabella Blues
0.87
-1.75
0.97
1.20
0.92
-0.75
0.89
0.90
1.50
0.87
1.56
0.64
-1.50
-0.90
0.88
3.50
0.86
1.21
-
-
-
-
-
-
-
05:00
01/08
CO88 Belconnen United
Belconnen United
CO88 Cooma Tigers
Cooma Tigers
6.25
0.93
0.50
0.88
0.93
1.50
0.85
5.75
0.93
1.25
0.81
0.86
3.50
0.88
5.90
-
-
-
-
-
-
-
05:00
01/08
CO88 Western Sydney Wanderers II
Western Sydney Wanderers II
CO88 UNSW
UNSW
0.97
3.00
0.81
2.40
0.95
1.25
0.83
2.94
0.85
0.00
0.95
2.37
0.86
0.00
0.92
0.96
1.25
0.82
2.92
05:15
01/08
CO88 Altona Magic
Altona Magic
CO88 Caroline Springs George Cross
Caroline Springs George Cross
1.00
-0.25
0.82
0.90
2.75
0.91
2.20
0.73
0.00
-0.90
-0.93
1.25
0.73
2.78
05:15
01/08
CO88 Gold Coast United
Gold Coast United
CO88 Gold Coast Knights
Gold Coast Knights
-0.99
3.25
0.81
5.00
0.74
0.50
-0.90
0.81
1.25
0.97
5.00
0.85
1.00
0.91
0.95
3.25
0.81
4.45
-0.93
0.25
0.66
0.81
1.25
0.93
4.85
05:30
01/08
CO88 Playford City
Playford City
CO88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
0.96
0.00
0.88
0.83
3.25
0.95
2.46
0.94
0.00
0.87
-0.96
1.50
0.76
2.91
05:30
01/08
CO88 Sturt Lions
Sturt Lions
CO88 Adelaide Comets
Adelaide Comets
0.84
-0.50
-0.99
0.89
3.00
0.89
1.74
0.94
-0.25
0.87
0.90
1.25
0.87
2.26
06:00
01/08
CO88 Sutherland Sharks
Sutherland Sharks
CO88 Wollongong Wolves
Wollongong Wolves
0.80
2.75
-0.98
1.87
2.42
0.95
-0.50
0.85
-0.93
3.00
0.72
1.95
-0.97
-0.25
0.75
-0.97
1.25
0.75
2.39
06:45
01/08
CO88 Glenorchy Knights
Glenorchy Knights
CO88 Devonport City
Devonport City
-0.96
1.00
0.82
5.35
0.82
0.50
1.00
0.94
1.50
0.84
5.00
-0.83
0.75
0.57
0.87
3.50
0.87
5.20
-
-
-
-
-
-
-
07:00
01/08
CO88 Fremantle City FC
Fremantle City FC
CO88 Perth SC
Perth SC
0.80
0.25
-0.94
2.59
-0.97
0.00
0.80
0.95
1.50
0.83
3.00
-0.95
0.00
0.71
0.90
3.50
0.86
2.63
0.94
0.00
0.80
0.97
1.50
0.77
2.95
07:00
01/08
CO88 Western Knights
Western Knights
CO88 Perth Glory II
Perth Glory II
-0.98
-0.75
0.83
1.73
0.90
-0.25
0.91
-0.97
1.75
0.76
2.14
0.78
-0.50
0.98
0.81
3.75
0.95
1.78
0.92
-0.25
0.82
-0.94
1.75
0.68
2.23
07:00
01/08
CO88 Dianella White Eagles
Dianella White Eagles
CO88 Stirling Macedonia
Stirling Macedonia
-0.97
0.00
0.83
0.92
3.25
0.89
2.55
0.98
0.00
0.83
0.76
1.25
-0.97
3.00
0.98
0.00
0.78
0.87
3.25
0.89
2.52
0.90
0.00
0.84
0.75
1.25
0.99
2.91
07:00
01/08
CO88 Olympic Kingsway
Olympic Kingsway
CO88 Bayswater City
Bayswater City
0.93
3.25
0.88
2.08
0.77
1.25
-0.98
2.57
0.89
-0.25
0.87
0.88
3.25
0.88
2.05
0.69
0.00
-0.95
0.76
1.25
0.98
2.58
07:00
01/08
CO88 Sorrento
Sorrento
CO88 Perth RedStar
Perth RedStar
0.86
2.75
0.95
5.50
-0.96
1.25
0.75
5.50
0.83
1.00
0.93
0.86
2.75
0.90
4.70
-0.96
0.25
0.70
0.65
1.00
-0.92
5.30
07:00
01/08
CO88 Balcatta
Balcatta
CO88 Armadale
Armadale
0.81
0.50
-0.95
0.86
3.25
0.95
3.13
-0.95
1.50
0.74
3.50
1.00
0.25
0.76
0.81
3.25
0.95
2.90
0.67
0.25
-0.93
-0.93
1.50
0.67
3.50
07:30
01/08
CO88 FK Beograd
FK Beograd
CO88 Croydon Kings
Croydon Kings
0.90
0.00
0.94
0.88
3.25
0.89
2.39
0.89
0.00
0.92
0.75
1.25
-0.95
2.86
08:00
01/08
CO88 Queensland Lions
Queensland Lions
CO88 Peninsula Power
Peninsula Power
0.85
3.25
0.93
1.83
1.00
-0.25
0.79
-0.96
1.50
0.73
2.31
0.91
-0.50
0.85
0.81
3.25
0.95
1.91
0.95
-0.25
0.79
-0.95
1.50
0.69
2.30
08:30
01/08
CO88 St George Saints
St George Saints
CO88 SD Raiders
SD Raiders
0.81
0.25
-0.95
0.86
2.75
0.92
2.78
-0.94
1.25
0.74
3.33
-0.90
0.00
0.70
0.90
2.75
0.90
2.73
-0.97
0.00
0.75
0.67
1.00
-0.89
3.25
09:00
01/08
CO88 Dandenong Thunder
Dandenong Thunder
CO88 Dandenong City
Dandenong City
-0.98
0.75
0.80
0.82
3.00
0.96
4.70
-0.96
0.25
0.76
0.84
1.25
0.90
4.70
09:45
01/08
CO88 North Eastern MetroStars
North Eastern MetroStars
CO88 Adelaide United U21
Adelaide United U21
0.90
-1.75
0.90
0.79
3.25
0.99
1.19
0.94
-0.75
0.84
1.00
1.50
0.76
1.57
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
CO88 Levski Sofia
Levski Sofia
CO88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
0.85
2.75
0.93
1.16
-0.96
1.25
0.73
1.58
0.91
-1.75
0.85
0.87
2.75
0.89
1.20
0.96
-0.75
0.78
0.65
1.00
-0.92
1.63
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
CO88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
CO88 SalPa
SalPa
6.50
0.92
0.50
0.85
0.93
1.50
0.81
5.75
0.85
1.25
0.89
0.88
3.50
0.86
4.85
-
-
-
-
-
-
-
15:00
01/08
CO88 TPV Tampere
TPV Tampere
CO88 RoPS
RoPS
0.86
3.25
0.92
5.17
0.76
0.50
-0.97
-0.95
1.50
0.72
5.00
0.91
1.00
0.83
0.81
3.25
0.93
4.85
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
CO88 IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar
CO88 Fram
Fram
0.82
0.75
1.00
0.85
3.25
0.93
3.78
0.89
0.25
0.88
-0.96
1.50
0.73
4.00
-0.95
0.50
0.79
0.84
3.25
0.98
3.35
-0.93
1.50
0.73
3.85
CO88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/08
CO88 Cheonan City
Cheonan City
CO88 Yongin
Yongin
0.75
0.00
-0.93
2.31
0.77
0.00
-0.98
0.79
1.00
0.95
2.95
-0.95
-0.25
0.71
0.88
2.50
0.88
2.23
0.86
1.00
0.88
3.00
10:30
01/08
CO88 Chungnam Asan
Chungnam Asan
CO88 Seongnam FC
Seongnam FC
2.42
0.83
0.00
0.95
0.84
1.00
0.90
3.08
0.80
0.00
0.96
0.93
2.50
0.83
2.34
0.88
0.00
0.86
0.95
1.00
0.79
3.20
10:30
01/08
CO88 Cheongju
Cheongju
CO88 Suwon BlueWings
Suwon BlueWings
0.79
1.00
-0.97
5.50
0.73
1.00
-0.97
5.50
-0.93
0.75
0.69
0.80
2.50
0.96
4.75
-0.99
0.25
0.73
5.10
10:30
01/08
CO88 Hwaseong
Hwaseong
CO88 Daegu
Daegu
0.89
2.75
0.88
3.50
0.74
0.25
-0.94
-0.94
1.25
0.71
3.94
0.81
0.50
0.95
0.68
2.50
-0.93
3.15
0.63
0.25
-0.89
0.70
1.00
-0.96
3.65
CO88 Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
01/08
CO88 Mineros De Zacatecas
Mineros De Zacatecas
CO88 Tlaxcala
Tlaxcala
0.97
-0.50
0.87
1.00
2.50
0.82
1.87
-0.93
-0.25
0.76
0.89
1.00
0.88
2.50
0.74
-0.25
-0.86
0.71
2.25
-0.85
2.02
-0.89
-0.25
0.75
2.51
01:00
01/08
CO88 Correcaminos
Correcaminos
CO88 Tepatitlan FC
Tepatitlan FC
-0.95
-0.25
0.81
2.27
0.73
0.00
-0.88
0.97
1.00
0.81
2.97
0.69
0.00
-0.81
0.79
2.25
-0.93
2.15
0.75
0.00
-0.89
0.52
0.75
-0.68
2.85
03:00
01/08
CO88 CA La Paz
CA La Paz
CO88 Alacranes De Durango
Alacranes De Durango
-0.96
-0.25
0.82
0.98
2.50
0.84
2.29
0.75
0.00
-0.92
0.87
1.00
0.90
2.95
2.15
-0.66
-0.25
0.52
2.95
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
01/08
CO88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
CO88 Wisla Krakow
Wisla Krakow
0.98
-0.25
0.83
0.85
2.50
0.93
2.18
0.69
0.00
-0.88
0.80
1.00
0.95
2.82
0.74
0.00
-0.85
0.94
2.50
0.93
2.29
0.74
0.00
-0.90
2.92
15:30
01/08
CO88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
CO88 Lech Poznan
Lech Poznan
0.85
0.50
0.96
0.77
2.75
-0.99
3.44
0.76
0.25
-0.96
0.95
1.25
0.80
3.86
0.68
0.75
-0.79
-0.96
3.00
0.83
3.35
-0.97
1.25
0.81
4.15
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/08
CO88 Voluntari
Voluntari
CO88 UTA Arad
UTA Arad
0.99
0.00
0.83
-0.97
2.25
0.76
2.72
0.95
0.00
0.83
0.70
0.75
-0.93
3.50
2.62
0.95
0.00
0.87
0.68
0.75
-0.88
3.35
CO88 Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
01/08
CO88 San Antonio FC
San Antonio FC
CO88 Indy Eleven
Indy Eleven
0.88
-0.25
0.97
0.88
2.75
0.93
2.05
-0.82
-0.25
0.67
-0.94
1.25
0.74
2.62
-0.88
-0.50
0.68
0.68
2.50
-0.88
2.13
-0.79
-0.25
0.57
0.70
1.00
-0.93
2.76
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
CO88 Ostersunds FK
Ostersunds FK
CO88 Oster
Oster
0.83
-0.25
0.97
0.98
3.00
0.77
1.96
-0.86
-0.25
0.68
0.95
1.25
0.80
2.53
0.87
-0.25
-0.98
-0.96
3.00
0.83
2.14
-0.89
-0.25
0.73
-0.98
1.25
0.82
2.50
13:00
01/08
CO88 Varbergs BoIS
Varbergs BoIS
CO88 Falkenbergs
Falkenbergs
0.97
-0.50
0.83
0.88
3.00
0.85
1.84
-0.95
-0.25
0.75
0.89
1.25
0.85
2.40
-0.98
-0.50
0.87
2.02
2.38
13:00
01/08
CO88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
CO88 Sundsvall
Sundsvall
0.95
-0.75
0.84
0.79
2.75
0.96
1.63
0.86
-0.25
0.91
1.00
1.25
0.76
2.19
1.76
-0.93
1.25
0.76
2.25
15:00
01/08
CO88 Norrkoping
Norrkoping
CO88 Helsingborg
Helsingborg
0.96
-1.00
0.83
0.98
3.25
0.77
1.48
0.72
-0.25
-0.92
0.79
1.25
0.95
1.98
-0.99
-1.00
0.88
-0.99
3.25
0.86
1.54
0.65
-0.25
-0.81
2.06
15:00
01/08
CO88 Brage
Brage
CO88 Landskrona
Landskrona
0.83
0.00
0.97
0.99
3.00
0.76
2.31
0.83
0.00
0.94
2.90
0.87
0.00
-0.98
0.83
2.75
-0.96
2.39
-0.94
1.25
0.78
2.92
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
CO88 Swarovski Tirol
Swarovski Tirol
CO88 Sturm Graz
Sturm Graz
0.89
0.50
0.90
0.90
2.75
0.83
3.63
0.78
0.25
-0.99
-0.92
1.25
0.69
4.12
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
01/08
CO88 Univ De Concepcion
Univ De Concepcion
CO88 Audax Italiano
Audax Italiano
0.86
0.00
0.97
1.00
2.50
0.78
2.44
0.86
0.00
0.95
3.17
0.81
2.25
-0.93
2.48
0.86
0.00
-0.98
-0.99
1.00
0.85
3.10
16:30
01/08
CO88 Cobresal
Cobresal
CO88 Union La Calera
Union La Calera
0.98
-0.25
0.82
0.88
2.50
0.86
2.15
0.69
0.00
-0.88
0.80
1.00
0.94
2.82
0.66
0.00
-0.83
2.14
0.78
0.00
-0.96
0.88
1.00
0.92
2.93
CO88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
CO88 Hillerod GI
Hillerod GI
CO88 Esbjerg
Esbjerg
0.98
0.00
0.82
0.78
2.75
0.97
2.51
0.95
0.00
0.83
3.08
2.47
-0.94
1.25
0.74
3.05
14:00
01/08
CO88 Kolding IF
Kolding IF
CO88 Hvidovre
Hvidovre
-0.98
-0.25
0.78
0.84
2.50
0.90
2.18
0.72
0.00
-0.92
0.77
1.00
0.98
2.85
0.71
0.00
-0.88
2.19
0.80
0.00
-0.98
0.84
1.00
0.96
2.94
CO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
CO88 Daugavpils
Daugavpils
CO88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.92
-0.50
0.88
0.82
2.50
0.92
1.79
-0.97
-0.25
0.76
0.75
1.00
1.00
2.42
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
31/07
CO88 Montevideo City Torque
Montevideo City Torque
CO88 Wanderers
Wanderers
0.82
-0.50
-0.98
0.84
2.25
0.94
1.70
0.96
-0.25
0.85
-0.99
1.00
0.78
2.37
0.73
-0.50
-0.93
-0.97
2.50
0.77
1.73
0.93
-0.25
0.85
-0.95
1.00
0.73
2.38
15:00
01/08
CO88 Albion
Albion
CO88 Danubio (URG)
Danubio (URG)
0.82
-0.25
0.98
0.79
2.00
0.96
2.01
-0.79
-0.25
0.62
0.75
0.75
1.00
2.81
0.82
-0.25
0.98
2.01
-0.85
-0.25
0.63
0.76
0.75
-0.98
2.71
CO88 Cúp Liên đoàn Anh
Cúp Liên đoàn Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
CO88 Tranmere
Tranmere
CO88 Rochdale
Rochdale
0.87
0.25
-0.98
0.94
2.75
0.92
2.99
-0.87
0.00
0.74
-0.88
1.25
0.75
3.56
CO88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
01/08
CO88 Langwarrin
Langwarrin
CO88 Brunswick City
Brunswick City
0.79
0.00
-0.96
-
-
-
2.18
0.80
0.00
0.98
0.94
1.50
0.84
2.66
05:30
01/08
CO88 Adelaide Blue Eagles
Adelaide Blue Eagles
CO88 Adelaide Raiders
Adelaide Raiders
0.97
3.25
0.78
2.42
0.92
0.00
0.86
0.81
1.25
0.97
2.94
0.90
0.00
0.84
0.80
3.00
0.94
2.45
-
-
-
-
-
-
-
06:00
01/08
CO88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
CO88 Robina City SC
Robina City SC
0.89
3.50
0.85
4.50
0.73
0.50
-0.93
0.95
1.50
0.83
4.50
0.82
1.00
0.92
0.89
3.50
0.85
4.25
-0.99
0.25
0.71
0.98
1.50
0.74
4.30
07:00
01/08
CO88 North Geelong
North Geelong
CO88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.85
0.75
0.97
-
-
-
3.70
0.91
0.25
0.86
0.96
1.50
0.82
3.94
07:00
01/08
CO88 Bulls Academy
Bulls Academy
CO88 Macarthur Rams
Macarthur Rams
0.92
-0.25
0.88
0.99
3.00
0.76
2.06
0.67
0.00
-0.86
0.97
1.25
0.81
2.64
07:00
01/08
CO88 Hills United Brumbies
Hills United Brumbies
CO88 Bankstown City Lions
Bankstown City Lions
0.96
0.25
0.86
0.95
3.00
0.79
3.00
0.67
0.25
-0.85
0.95
1.25
0.83
3.50
07:00
01/08
CO88 Canterbury Bankstown FC
Canterbury Bankstown FC
CO88 Dulwich Hill
Dulwich Hill
0.80
-0.75
-0.98
0.89
3.25
0.85
1.52
0.76
-0.25
-0.96
0.76
1.25
-0.97
2.02
07:00
01/08
CO88 Hurstville FC
Hurstville FC
CO88 Northern Tigers
Northern Tigers
0.84
0.50
0.98
0.81
2.75
0.93
3.38
0.74
0.25
-0.94
-0.97
1.25
0.76
3.86
08:00
01/08
CO88 Sunshine Coast Wanderers
Sunshine Coast Wanderers
CO88 Ipswich FC
Ipswich FC
1.56
0.79
-0.25
0.99
0.83
1.25
0.94
2.07
0.82
-0.75
0.92
0.75
3.00
0.99
1.66
0.81
-0.25
0.91
0.85
1.25
0.87
2.15
CO88 Giải Hạng Nhất Bolivia
Giải Hạng Nhất Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
31/07
CO88 The Strongest
The Strongest
CO88 Club Aurora
Club Aurora
0.91
-1.25
0.89
1.00
3.00
0.78
1.35
0.88
-0.50
0.90
-0.99
1.25
0.74
1.73
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 General Caballero JLM
General Caballero JLM
CO88 Benjamin Aceval
Benjamin Aceval
0.93
0.00
0.87
-0.90
1.50
0.68
1.14
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 Los Chankas
Los Chankas
CO88 Comerciantes Unidos
Comerciantes Unidos
0.94
0.00
0.86
0.92
5.75
0.86
1.23
-
-
-
-
-
-
-
0.42
0.25
-0.58
0.30
6.00
-0.48
1.32
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 Atlanta United II
Atlanta United II
CO88 Carolina Core
Carolina Core
-0.90
-0.25
0.65
0.75
7.00
0.99
2.54
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Cúp bóng đá nữ châu Phi
Cúp bóng đá nữ châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 Burkina Faso W
Burkina Faso W
CO88 Tanzania W
Tanzania W
-0.81
-0.25
0.60
0.97
2.50
0.79
2.89
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Argentina
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
31/07
CO88 Excursionistas
Excursionistas
CO88 Deportivo Armenio
Deportivo Armenio
0.80
-0.50
0.94
0.92
2.00
0.76
1.68
0.96
-0.25
0.76
0.83
0.75
0.87
2.44
CO88 Giải hạng nhì các CLB Bắc/Trung Mỹ
Giải hạng nhì các CLB Bắc/Trung Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 Metropolitan
Metropolitan
CO88 Delfines Del Este
Delfines Del Este
-0.65
0.00
0.44
-0.67
0.50
0.44
7.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Canada
Giải Vô địch Quốc gia Canada
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
01/08
CO88 Pacific FC
Pacific FC
CO88 FC Quebec
FC Quebec
0.79
0.25
0.95
0.80
3.00
0.87
2.66
-0.96
0.00
0.69
0.84
1.25
0.86
3.17
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
31/07
CO88 San Luis Quillota
San Luis Quillota
CO88 Rangers De Talca
Rangers De Talca
0.74
-0.25
-0.98
0.81
2.25
0.86
1.89
-0.88
-0.25
0.64
1.00
1.00
0.72
2.59
0.83
-0.50
-0.99
1.83
-0.95
1.00
0.75
2.37
00:30
01/08
CO88 San Marcos de Arica
San Marcos de Arica
CO88 Deportes Iquique
Deportes Iquique
0.79
-0.25
0.96
0.95
2.50
0.74
1.94
-0.86
-0.25
0.62
0.88
1.00
0.83
2.61
-0.90
-0.50
0.74
-0.99
2.50
0.81
2.11
-0.89
-0.25
0.71
0.99
1.00
0.81
2.56
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
01/08
CO88 Libertad
Libertad
CO88 Orense
Orense
0.71
0.25
-0.94
0.72
2.25
0.96
2.72
1.00
0.00
0.72
0.91
1.00
0.80
3.44
CO88 Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:30
31/07
CO88 22 de Julio
22 de Julio
CO88 El Nacional
El Nacional
0.86
-0.50
0.94
0.79
2.25
0.97
4.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Đại hội thể thao nữ CAC quốc tế
Đại hội thể thao nữ CAC quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 Puerto Rico W
Puerto Rico W
CO88 Jamaica W
Jamaica W
-0.88
-0.25
0.66
0.92
1.50
0.84
1.05
-
-
-
-
-
-
-
20:00
31/07
CO88 Venezuela W
Venezuela W
CO88 El Salvador W
El Salvador W
0.53
0.00
-0.78
-0.84
1.50
0.58
1.08
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải vô địch U20 CONCACAF
Giải vô địch U20 CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
31/07
CO88 El Salvador U20
El Salvador U20
CO88 Haiti U20
Haiti U20
0.75
0.25
0.89
0.82
2.75
0.78
9.00
-0.92
0.00
0.58
-0.63
1.50
0.36
55.00
CO88 Giải hạng Nhì Peru
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
31/07
CO88 Alianza Universidad
Alianza Universidad
CO88 Sport Huancayo II
Sport Huancayo II
-0.86
-0.25
0.57
0.79
2.50
0.81
2.80
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải NWSL nữ Hoa Kỳ
Giải NWSL nữ Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
01/08
CO88 North Carolina Courage W
North Carolina Courage W
CO88 Orlando Pride W
Orlando Pride W
0.86
-0.50
0.78
0.74
2.75
0.87
1.76
0.94
-0.25
0.68
0.92
1.25
0.67
2.29
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Venezuela
Giải Vô địch Quốc gia Venezuela
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
31/07
CO88 Portuguesa
Portuguesa
CO88 Carabobo
Carabobo
0.75
0.75
0.89
0.74
2.50
0.87
1.98
0.41
0.25
-0.67
-0.67
1.50
0.39
1.16
CO88 Giải hạng Tư Argentina
Giải hạng Tư Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
31/07
CO88 Defensores De Cambaceres
Defensores De Cambaceres
CO88 Lugano
Lugano
0.83
-0.75
0.74
0.71
1.50
0.87
1.54
-0.75
-0.25
0.44
-0.78
0.50
0.47
3.13
21:00
31/07
CO88 Club Mercedes
Club Mercedes
CO88 Estrella Del Sur
Estrella Del Sur
0.89
0.00
0.69
0.71
1.00
0.87
3.08
0.93
0.00
0.66
-0.39
0.50
0.19
7.25
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Colombia
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:15
31/07
CO88 Fortaleza W
Fortaleza W
CO88 Independiente Medellin W
Independiente Medellin W
0.55
0.25
-0.91
0.80
0.75
0.77
4.33
-
-
-
-
-
-
-